rủ rỉ rù rì

rủ rỉ rù rì

Hai mẹ con ngồi rủ rỉ rù rì với nhau đến khuya.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy ): Từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh nhỏ, nhẹ, liên tục khó nghe , thường tiếng nói chuyện thì thầm, tiếng động nhỏ phát ra đều đều.
    • Tiếng nói thì thầm, nhỏ nhẹ: Diễn tả âm thanh của cuộc trò chuyện kín đáo, nhỏ đến mức chỉ những người trong cuộc mới nghe thấy.
    • Âm thanh nhỏ, đều đều, liên tục: Mô tả những tiếng động nhỏ, phát ra một cách đều đặn kéo dài, như tiếng côn trùng, tiếng nước chảy rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai mẹ con ngồi rủ rỉ rù rì với nhau đến khuya. (Hai mẹ con ngồi nói chuyện thì thầm, nhỏ nhẹ với nhau đến tận khuya.)
    • Tiếng mưa rơi rủ rỉ rù rì trên mái tôn suốt đêm. (Tiếng mưa rơi nhỏ, đều đều liên tục trên mái tôn suốt cả đêm.)
    • Trong góc vườn, tiếng dế kêu rủ rỉ rù rì. (Ở trong góc vườn, tiếng dế kêu nhỏ, đều đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tạo không khí: Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca để tạo không khí yên tĩnh, thân mật, kín đáo hoặc phần bí ẩn.
    • Đêm , không gian chỉ còn tiếng ve rủ rỉ rù rì. (Đêm mùa , không gian chỉ còn lại tiếng ve kêu nhỏ, đều đều.)
  • Nhấn mạnh sự kéo dài đều đặn: "Rủ rỉ rù rì" nhấn mạnh hơn "rủ rỉ" về tính chất liên tục, không dứt của âm thanh nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Rủ rỉ (láy): Cũng từ tượng thanh, mô tả âm thanh nhỏ, thì thầm hoặc tiếng động nhỏ đều đều. "Rủ rỉ rù rì" dạng láy mở rộng, tăng cường ý nghĩa của "rủ rỉ".
    • Họ ngồi rủ rỉ chuyện gia đình. (Họ ngồi nói chuyện thì thầm về chuyện gia đình.)
  • Thì thầm: (Động từ/Tính từ) Nói chuyện rất nhỏ, chỉ đủ cho người gần nghe. Đây từ gần nghĩa, nhưng không phải từ tượng thanh.
  • Rì rào: (Tính từ/Tượng thanh) Mô tả âm thanh nhẹ, đều đều của gió, cây hoặc dòng nước nhỏ. âm lượng lớn hơn rõ ràng hơn so với "rủ rỉ rù rì".
Từ đồng nghĩa
  • Thì thào: Nói rất khẽ, nhỏ tiếng.
  • Lẩm bẩm: Nói một mình, giọng nhỏ không rõ ràng.
  • Rền rĩ: (Thường dùng cho tiếng khóc, than) Kêu hoặc khóc một cách yếu ớt, kéo dài đều đều.
Các cụm từ liên quan
  • Nói chuyện rủ rỉ rù rì: Cụm từ diễn tả hành động trò chuyện một cách rất kín đáo, nhỏ nhẹ thân mật.
    • Các cụ già thường thích ngồi nói chuyện rủ rỉ rù rì dưới bóng cây. (Các cụ già thường thích ngồi trò chuyện thì thầm, nhỏ nhẹ dưới bóng cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rủ rỉ rù rì". Từ này chủ yếu được dùng như một từ tượng thanh độc lập trong diễn đạt.